Nghĩa của từ "registration confirmation" trong tiếng Việt
"registration confirmation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
registration confirmation
US /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/
UK /ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/
Danh từ
xác nhận đăng ký
a document or message that verifies that a person has successfully signed up or enrolled for something
Ví dụ:
•
You should receive a registration confirmation via email within 24 hours.
Bạn sẽ nhận được xác nhận đăng ký qua email trong vòng 24 giờ.
•
Please bring your registration confirmation to the event check-in desk.
Vui lòng mang theo xác nhận đăng ký của bạn đến bàn làm thủ tục của sự kiện.
Từ liên quan: